hoa xoè

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng bạc trắng trị giá một đồng (một "đồng bạc Đông Dương"): Một loại tiền xu bằng bạc, mệnh giá một đồng, được lưu hành chủ yếu dưới thời Pháp thuộcĐông Dương. Tên gọi "hoa xòe" xuất phát từ hình ảnh hoa văn hình bông hoa nở xòe được đúc nổi trên mặt đồng xu này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi còn giữ lại vài đồng hoa xòe làm kỷ niệm.
    • Giá một gánh hàng rong hồi đó chỉ khoảng vài xu, chứ chưa tới một hoa xòe.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồng hoa xòe": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loại tiền này, nhấn mạnh chất liệu hình dáng.

    • Bộ sưu tập tiền cổ của ông ấy đủ các loại, từ tiền kẽm đến đồng hoa xòe.
  • "Tiền hoa xòe": Cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng phương tiện thanh toán.

    • Thời đó, tiền hoa xòe trong túi đã khá giả.
Biến thể từ gần giống
  • Đồng bạc trắng: Tên gọi chung cho các đồng xu bằng bạc, có thể bao gồm cả "hoa xòe" nhưng không đặc trưng cho mệnh giá một đồng.
  • Đồng Đông Dương: Tên gọi chung cho hệ thống tiền tệ thời kỳ Pháp thuộc, trong đó "hoa xòe" một đơn vị.
Từ đồng nghĩa
  • Một đồng bạc (theo nghĩa xưa): Chỉ mệnh giá, nhưng không mang đặc trưng hình ảnh "hoa xòe".
  • Piastre (từ tiếng Pháp): Tên gốc của đơn vị tiền tệ này.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "hoa xòe" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về tiền tệ thời Pháp thuộc, hoặc trong văn chương, lời ăn tiếng nói dân gian để chỉ khoản tiền giá trị thời xưa.
  • Đây từ cổ, ít được dùng trong đời sống hiện đại ngoại trừ các ngữ cảnh nghiên cứu, sưu tầm hoặc kể chuyện về quá khứ.